Bỏ qua tới nội dung chính

Thị trường

Dữ liệu thị trường

Chỉ số và cổ phiếu tiêu biểu trên HOSE, HNX, UPCoM, kèm nguồn, đơn vị và thời điểm cập nhật.

Phiên đã đóng

Dữ liệu: VNDirect có thể trễ

Tổng quan chỉ số

  • VN-Index HOSE

    1.774,15

    +13,52 +0,77%

    GTGD
    16.942 tỷ đồng
    Độ rộng thị trường
    Tăng 137 Đứng giá 73 Giảm 153
  • VN30 HOSE

    1.907,09

    +14,11 +0,75%

    GTGD
    9.229 tỷ đồng
    Độ rộng thị trường
    Tăng 19 Đứng giá 0 Giảm 10
  • HNX-Index HNX

    262,70

    +1,62 +0,62%

    GTGD
    799 tỷ đồng
    Độ rộng thị trường
    Tăng 51 Đứng giá 61 Giảm 66
  • UPCoM-Index UPCoM

    126,26

    -0,65 -0,51%

    GTGD
    395 tỷ đồng
    Độ rộng thị trường
    Tăng 110 Đứng giá 114 Giảm 85

Diễn biến chỉ số

Biểu đồ VN-Index, 1 ngày
Đầu kỳ
1.761,38
Cao nhất
1.774,81
Thấp nhất
1.751,77
Thay đổi trong kỳ
+0,72%

Tham chiếu

Bản đồ nhiệt VN30

Diện tích theo vốn hóa · màu theo biến động giá

  1. −7
  2. −3
  3. −1
  4. 0
  5. +1
  6. +3
  7. +7
Biến động giá, %
VIC +1,55% VIC +1,55% VHM +0,47% VHM +0,47% VRE -1,19% VCB +0,89% VCB +0,89% BID +1,33% BID +1,33% TCB +0,15% TCB +0,15% VPB +0,63% VPB +0,63% CTG +1,31% CTG +1,31% MBB -0,50% MBB -0,50% HDB +0,89% HDB +0,89% STB +6,86% STB +6,86% ACB +3,90% ACB +3,90% LPB +3,59% LPB +3,59% SSB +3,74% SSB +3,74% SHB +0,93% SHB +0,93% VIB +1,07% VIB +1,07% MCH +0,64% MCH +0,64% VNM -0,86% VNM -0,86% MSN +0,41% MSN +0,41% SAB -0,46% SAB -0,46% VPL +0,58% VPL +0,58% VJC +0,86% VJC +0,86% GAS +0,26% GAS +0,26% HPG -1,41% HPG -1,41% TCX -1,51% TCX -1,51% SSI -0,99% SSI BSR -0,51% BSR -0,51% GVR -0,47% GVR -0,47% MWG +0,27% MWG FPT -0,70% FPT -0,70% Bất động sản Bất động sản Ngân hàng Ngân hàng Thực phẩm & Đồ uống Thực phẩm & Đồ uống Du lịch & Giải trí Du lịch &… Dịch vụ tiện ích Dịch vụ t… Tài nguyên Tài nguyên Dịch vụ tài chính Dịch vụ… Dầu khí Dầu khí Hóa chất Hóa chất Dịch vụ bán lẻ Dịch vụ bán… Công nghệ Công… VIC +1,55% VIC +1,55% VHM +0,47% VHM +0,47% VRE -1,19% VCB +0,89% VCB +0,89% BID +1,33% BID +1,33% TCB +0,15% TCB +0,15% VPB +0,63% VPB +0,63% CTG +1,31% CTG +1,31% MBB -0,50% MBB -0,50% HDB +0,89% HDB +0,89% STB +6,86% STB +6,86% ACB +3,90% ACB +3,90% LPB +3,59% LPB +3,59% SSB +3,74% SHB +0,93% VIB +1,07% MCH +0,64% MCH +0,64% VNM -0,86% VNM -0,86% MSN +0,41% MSN +0,41% SAB -0,46% VPL +0,58% VPL +0,58% VJC +0,86% GAS +0,26% GAS +0,26% HPG -1,41% HPG -1,41% TCX -1,51% TCX -1,51% SSI -0,99% BSR -0,51% BSR -0,51% GVR -0,47% GVR -0,47% MWG +0,27% MWG +0,27% FPT -0,70% FPT -0,70% Bất động sản Bất động sản Ngân hàng Ngân hàng Thực phẩm & Đồ uống Thực phẩm… Du lịch & Giải trí Du lịch… Dịch vụ tiện ích Dịch vụ… Tài nguyên Tài n… Dịch vụ tài chính Dịch… Dầu khí Dầu… Hóa chất Hóa… Dịch vụ bán lẻ Dịc… Công nghệ Côn…

Biến động HOSE

Giá nghìn đồng · giá trị tỷ đồng

Mã Giá ±% Giá trị
HAS 9,52 +6,97% 0,0
VCA 6,91 +6,97% 0,3
VSI 20,00 +6,95% 0,0
GIL 8,67 +6,91% 2,7
STB 68,50 +6,86% 583
L10 31,20 +6,85% 0,2
SFI 26,80 +6,77% 0,1
DTA 3,65 +6,73% 1,2

Chỉ số ngành HOSE

Biến động so với phiên trước

  1. Tài chính +1,73%
  2. Bất động sản +1,06%
  3. Công nghiệp +0,42%
  4. Tiêu dùng thiết yếu +0,03%
  5. Tiện ích -0,06%
  6. Tiêu dùng không thiết yếu -0,20%
  7. Năng lượng -0,56%
  8. Công nghệ -0,64%
  9. Nguyên vật liệu -0,99%
  10. Y tế -1,02%

Giao dịch khối ngoại

Phiên 23/10/2026 · Đơn vị: tỷ đồng

Mua
1.897
Bán
2.375
Ròng toàn sàn HOSE
-478

Mua ròng

  1. TCB +152
  2. MSN +92
  3. CTG +62
  4. HDB +55
  5. VPB +40

Bán ròng

  1. ACB -469
  2. FPT -146
  3. PNJ -110
  4. STB -84
  5. VPL -77